Trang chủ3674 • TYO
add
Aucfan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
336,00 ¥ - 339,00 ¥
Phạm vi một năm
306,00 ¥ - 448,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,66 T JPY
Số lượng trung bình
10,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | -8,32% |
Chi phí hoạt động | 674,00 Tr | 18,25% |
Thu nhập ròng | -298,00 Tr | -1.195,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,77 | -1.316,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -162,50 Tr | -225,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,78 T | -15,83% |
Tổng tài sản | 7,08 T | -7,90% |
Tổng nợ | 2,99 T | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -298,00 Tr | -1.195,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
163