Trang chủ3676 • TYO
add
Digital Hearts Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
927,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
922,00 ¥ - 934,00 ¥
Phạm vi một năm
804,00 ¥ - 1.117,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,19 T JPY
Số lượng trung bình
194,50 N
Tỷ số P/E
30,39
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,98 T | -5,07% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | -6,11% |
Thu nhập ròng | 664,33 Tr | -27,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -23,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,30 T | 1,29% |
Tổng tài sản | 22,02 T | 10,60% |
Tổng nợ | 12,03 T | 18,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 664,33 Tr | -27,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.759