Trang chủ3680 • TYO
add
Hotto Link Inc
Giá đóng cửa hôm trước
253,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
254,00 ¥ - 259,00 ¥
Phạm vi một năm
193,00 ¥ - 430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T JPY
Số lượng trung bình
103,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,00 Tr | -11,43% |
Chi phí hoạt động | 316,00 Tr | -12,71% |
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | 87,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,14 | 85,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,00 Tr | 80,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 T | -12,62% |
Tổng tài sản | 7,14 T | -12,42% |
Tổng nợ | 1,73 T | -14,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,00 Tr | 87,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,00 Tr | 208,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,00 Tr | 4,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,00 Tr | -84,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,00 Tr | 67,75% |
Dòng tiền tự do | -49,50 Tr | 80,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2000
Trang web
Nhân viên
140