Trang chủ3683 • TYO
add
Cyberlinks Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.319,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.308,00 ¥ - 1.326,00 ¥
Phạm vi một năm
711,00 ¥ - 2.064,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,02 T JPY
Số lượng trung bình
29,34 N
Tỷ số P/E
11,74
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 T | 20,86% |
Chi phí hoạt động | 999,00 Tr | 16,71% |
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 98,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 592,75 Tr | 57,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | 24,90% |
Tổng tài sản | 14,99 T | 17,26% |
Tổng nợ | 6,26 T | 24,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 222,00 Tr | 98,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1964
Trang web
Nhân viên
786