Trang chủ3686 • TPE
add
Danen Technology Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
18,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,90 NT$ - 18,20 NT$
Phạm vi một năm
11,00 NT$ - 22,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T TWD
Số lượng trung bình
269,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,14 Tr | 39,40% |
Chi phí hoạt động | 8,13 Tr | 27,10% |
Thu nhập ròng | -10,77 Tr | -322,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,66 | -259,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,28 Tr | -25,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,69 Tr | -15,02% |
Tổng tài sản | 692,76 Tr | -2,61% |
Tổng nợ | 9,62 Tr | 147,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,77 Tr | -322,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,20 Tr | 51,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,35 Tr | -29,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -647,00 N | -16,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,50 Tr | 71,74% |
Dòng tiền tự do | 4,04 Tr | 175,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
21