Trang chủ3687 • TYO
add
Fixstars Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.528,00 ¥ - 1.566,00 ¥
Phạm vi một năm
1.285,00 ¥ - 2.278,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,60 T JPY
Số lượng trung bình
409,08 N
Tỷ số P/E
25,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | 16,98% |
Chi phí hoạt động | 691,15 Tr | 58,88% |
Thu nhập ròng | 317,30 Tr | -34,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,48 | -43,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 533,35 Tr | -31,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,18 T | 6,63% |
Tổng tài sản | 9,87 T | 13,08% |
Tổng nợ | 1,35 T | -24,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,30 Tr | -34,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
334