Trang chủ3690 • TYO
add
YRGLM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
577,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
572,00 ¥ - 579,00 ¥
Phạm vi một năm
499,00 ¥ - 717,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 T JPY
Số lượng trung bình
8,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 10,71% |
Chi phí hoạt động | 560,00 Tr | -2,95% |
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | 2.825,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,06 | 2.564,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 270,50 Tr | 178,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 21,99% |
Tổng tài sản | 3,36 T | -5,28% |
Tổng nợ | 1,58 T | -6,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,00 Tr | 2.825,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
334