Trang chủ3692 • TYO
add
FFRI Security Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.980,00 ¥ - 9.400,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 13.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,76 T JPY
Số lượng trung bình
468,42 N
Tỷ số P/E
62,96
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 930,00 Tr | 79,54% |
Chi phí hoạt động | 320,00 Tr | 4,58% |
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 1.080,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,34 | 645,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,50 Tr | 4.364,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 T | 107,48% |
Tổng tài sản | 5,16 T | 62,79% |
Tổng nợ | 2,04 T | 85,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 1.080,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |