Trang chủ3694 • TPE
add
AzureWave Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
58,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,00 NT$ - 58,50 NT$
Phạm vi một năm
37,35 NT$ - 110,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,85 T TWD
Số lượng trung bình
1,99 Tr
Tỷ số P/E
14,77
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 12,64% |
Chi phí hoạt động | 295,55 Tr | 13,41% |
Thu nhập ròng | 116,46 Tr | 24,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,56 | 10,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,21 Tr | 63,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,49 T | 15,03% |
Tổng tài sản | 7,17 T | 14,32% |
Tổng nợ | 3,51 T | 22,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,46 Tr | 24,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 528,34 Tr | 15,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,49 Tr | 47,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,89 Tr | -806,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 396,14 Tr | 1,17% |
Dòng tiền tự do | 439,86 Tr | 42,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.218