Trang chủ3695 • TYO
add
GMO Research
Giá đóng cửa hôm trước
1.949,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.920,00 ¥ - 1.998,00 ¥
Phạm vi một năm
1.850,00 ¥ - 3.130,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,88 T JPY
Số lượng trung bình
5,02 N
Tỷ số P/E
27,71
Tỷ lệ cổ tức
5,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 46,56% |
Chi phí hoạt động | 831,00 Tr | 41,09% |
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 857,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,07 | 618,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,00 Tr | 715,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | 70,25% |
Tổng tài sản | 3,94 T | 43,66% |
Tổng nợ | 1,59 T | 93,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,00 Tr | 857,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2002
Trang web
Nhân viên
135