Trang chủ3696 • TYO
add
Ceres Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.921,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.854,00 ¥ - 1.891,00 ¥
Phạm vi một năm
1.770,00 ¥ - 3.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,48 T JPY
Số lượng trung bình
175,30 N
Tỷ số P/E
7,06
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,41 T | -9,23% |
Chi phí hoạt động | 2,53 T | -11,84% |
Thu nhập ròng | 839,20 Tr | 385,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,08 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 587,04 Tr | -20,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,35 T | 14,77% |
Tổng tài sản | 37,34 T | 24,76% |
Tổng nợ | 23,45 T | 25,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 839,20 Tr | 385,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 2005
Trang web
Nhân viên
669