Trang chủ3696 • TYO
add
Ceres Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.538,00 ¥ - 1.566,00 ¥
Phạm vi một năm
1.455,00 ¥ - 2.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,66 T JPY
Số lượng trung bình
172,60 N
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,39 T | -1,29% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | -1,68% |
Thu nhập ròng | 105,81 Tr | -83,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 | -83,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 513,61 Tr | -43,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,69 T | 35,55% |
Tổng tài sản | 37,50 T | 13,73% |
Tổng nợ | 23,54 T | 16,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,81 Tr | -83,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 2005
Trang web
Nhân viên
669