Trang chủ3703 • TPE
add
Continental Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
23,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,25 NT$ - 23,00 NT$
Phạm vi một năm
20,25 NT$ - 32,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
18,85 T TWD
Số lượng trung bình
948,70 N
Tỷ số P/E
30,59
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 T | -14,58% |
Chi phí hoạt động | 596,81 Tr | -5,60% |
Thu nhập ròng | 423,45 Tr | -24,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,05 | -11,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 394,99 Tr | -23,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,46 T | 24,15% |
Tổng tài sản | 96,23 T | 14,58% |
Tổng nợ | 67,03 T | 26,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 823,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 423,45 Tr | -24,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 711,64 Tr | 302,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 88,82 Tr | 107,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 T | -206,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -296,94 Tr | 37,59% |
Dòng tiền tự do | -241,71 Tr | 89,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2.170