Trang chủ3704 • TPE
add
Zyxel Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,95 NT$ - 32,75 NT$
Phạm vi một năm
25,75 NT$ - 40,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,36 T TWD
Số lượng trung bình
6,95 Tr
Tỷ số P/E
13,52
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,66 T | -24,59% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | 10,13% |
Thu nhập ròng | 177,86 Tr | -64,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,14 | -53,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | -65,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,54 Tr | -61,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | 0,37% |
Tổng tài sản | 21,86 T | -3,52% |
Tổng nợ | 10,01 T | -11,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 410,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,86 Tr | -64,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 950,87 Tr | 271,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -195,90 Tr | -150,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -538,88 Tr | -504,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 423,55 Tr | 1.968,02% |
Dòng tiền tự do | 2,41 T | 1.590,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
3.233