Trang chủ3705 • TPE
add
YungShin Global Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
55,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
55,30 NT$ - 55,90 NT$
Phạm vi một năm
51,90 NT$ - 69,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,79 T TWD
Số lượng trung bình
326,32 N
Tỷ số P/E
15,35
Tỷ lệ cổ tức
5,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 T | -9,13% |
Chi phí hoạt động | 559,76 Tr | -3,71% |
Thu nhập ròng | 195,27 Tr | -10,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,21 | -1,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,63 Tr | -26,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,09 T | 1,78% |
Tổng tài sản | 11,97 T | -11,04% |
Tổng nợ | 3,39 T | -15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,27 Tr | -10,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,81 Tr | -7,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -289,07 Tr | -127,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -696,06 Tr | -123,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -621,28 Tr | -2.321,65% |
Dòng tiền tự do | -703,65 Tr | -66,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.574