Trang chủ3708 • TPE
add
Swancor Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
115,00 NT$ - 121,00 NT$
Phạm vi một năm
55,50 NT$ - 155,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,55 T TWD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
95,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,93 Tr | -57,62% |
Chi phí hoạt động | 101,84 Tr | -7,86% |
Thu nhập ròng | 42,48 Tr | -15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,78 | 100,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,18 Tr | -126,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 T | 4,56% |
Tổng tài sản | 18,35 T | 29,41% |
Tổng nợ | 6,08 T | 31,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,48 Tr | -15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
272