Trang chủ3708 • TYO
add
Tokushu Tokai Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.639,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.635,00 ¥ - 1.658,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 1.718,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,47 T JPY
Số lượng trung bình
44,20 N
Tỷ số P/E
15,19
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,63 T | -1,02% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | 3,76% |
Thu nhập ròng | 937,00 Tr | 36,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | 37,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,75 T | 12,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,65 T | -14,50% |
Tổng tài sản | 139,39 T | 5,12% |
Tổng nợ | 51,76 T | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 937,00 Tr | 36,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
1.863