Trang chủ370A • TYO
add
Rebible Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.480,00 ¥
Phạm vi một năm
6.480,00 ¥ - 6.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T JPY
Tỷ số P/E
5,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | -17,98% |
Chi phí hoạt động | 220,50 Tr | 35,69% |
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -280,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,75 | -320,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 707,00 Tr | -0,14% |
Tổng tài sản | 5,39 T | 30,05% |
Tổng nợ | 4,30 T | 26,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 330,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -280,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -854,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 657,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -200,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -19,19 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
68