Trang chủ3710 • TYO
add
Jorudan
Giá đóng cửa hôm trước
598,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
598,00 ¥ - 603,00 ¥
Phạm vi một năm
560,00 ¥ - 618,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T JPY
Số lượng trung bình
2,32 N
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 704,00 Tr | 8,98% |
Chi phí hoạt động | 303,00 Tr | 1,00% |
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | -72,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | -74,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,75 Tr | 149,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | 8,01% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 2,55% |
Tổng nợ | 878,00 Tr | 1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | -72,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 12, 1979
Trang web
Nhân viên
178