Trang chủ3711 • TPE
add
ASE Technology Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
496,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
495,50 NT$ - 523,00 NT$
Phạm vi một năm
133,00 NT$ - 523,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,21 NT TWD
Số lượng trung bình
19,67 Tr
Tỷ số P/E
55,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,92 T | 9,65% |
Chi phí hoạt động | 17,05 T | 10,54% |
Thu nhập ròng | 14,71 T | 58,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | 44,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,79 T | 34,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,22 T | 18,07% |
Tổng tài sản | 889,33 T | 20,07% |
Tổng nợ | 515,97 T | 30,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,71 T | 58,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,81 T | 100,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,59 T | -22,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,36 T | -881,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,33 T | 262,35% |
Dòng tiền tự do | -10,17 T | -146,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
95.492