Trang chủ3712 • TYO
add
Information Planning Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.580,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.600,00 ¥ - 6.690,00 ¥
Phạm vi một năm
4.005,00 ¥ - 6.740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,32 T JPY
Số lượng trung bình
2,66 N
Tỷ số P/E
18,75
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 4,05% |
Chi phí hoạt động | 249,00 Tr | 2,05% |
Thu nhập ròng | 352,00 Tr | -1,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,48 | -5,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 523,00 Tr | -1,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 T | 4,75% |
Tổng tài sản | 8,42 T | 11,90% |
Tổng nợ | 1,46 T | 11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 352,00 Tr | -1,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1986
Trang web
Nhân viên
154