Trang chủ3714 • TPE
add
Ennostar Inc
Giá đóng cửa hôm trước
36,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,70 NT$ - 37,70 NT$
Phạm vi một năm
29,50 NT$ - 52,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,08 T TWD
Số lượng trung bình
4,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 T | -16,27% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | -3,92% |
Thu nhập ròng | -613,23 Tr | -8.285,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,94 | -10.045,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,83 | -8.400,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,62 Tr | -93,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,33 T | -6,57% |
Tổng tài sản | 52,27 T | -10,95% |
Tổng nợ | 9,10 T | -26,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 736,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -613,23 Tr | -8.285,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 346,99 Tr | -59,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,72 T | 391,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,34 T | 25,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 976,92 Tr | 353,51% |
Dòng tiền tự do | -575,36 Tr | -362,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.729