Trang chủ3715 • TPE
add
Dynamic Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
157,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
150,50 NT$ - 161,50 NT$
Phạm vi một năm
34,94 NT$ - 161,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,82 T TWD
Số lượng trung bình
43,10 Tr
Tỷ số P/E
50,27
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
1,96%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,84 T | 1,95% |
Chi phí hoạt động | 608,53 Tr | -9,94% |
Thu nhập ròng | 141,56 Tr | -45,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | -46,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -45,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 735,31 Tr | -3,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,34 T | -12,21% |
Tổng tài sản | 32,85 T | 17,05% |
Tổng nợ | 24,91 T | 23,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,56 Tr | -45,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,77 Tr | -119,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 T | -5,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 960,57 Tr | 471,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -554,79 Tr | -6,12% |
Dòng tiền tự do | -1,80 T | -192,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
6.178