Trang chủ3716 • TPE
add
Cenra Inc
Giá đóng cửa hôm trước
34,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
33,70 NT$ - 34,00 NT$
Phạm vi một năm
29,00 NT$ - 40,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,09 T TWD
Số lượng trung bình
91,73 N
Tỷ số P/E
12,33
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | -4,54% |
Chi phí hoạt động | 689,08 Tr | -7,69% |
Thu nhập ròng | 70,60 Tr | -3,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,42 | 0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,87 Tr | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,67 Tr | 34,40% |
Tổng tài sản | 12,37 T | -1,22% |
Tổng nợ | 4,89 T | -2,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,60 Tr | -3,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,73 Tr | -63,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,74 Tr | 75,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,47 Tr | -44,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,42 Tr | -104,40% |
Dòng tiền tự do | -88,43 Tr | -64,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.401