Trang chủ3717 • TPE
add
Excellence Optoelectronics Holding Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
18,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,55 NT$ - 18,10 NT$
Phạm vi một năm
16,10 NT$ - 21,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 T TWD
Số lượng trung bình
976,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | 3,27% |
Chi phí hoạt động | 211,17 Tr | 15,92% |
Thu nhập ròng | 19,23 Tr | 1.724,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 1.800,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,06 Tr | -74,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 722,30 Tr | 33,71% |
Tổng tài sản | 7,66 T | 6,52% |
Tổng nợ | 4,55 T | 16,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,23 Tr | 1.724,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,00 Tr | -1.043,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,86 Tr | -13,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,83 Tr | -34,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,18 Tr | -65,17% |
Dòng tiền tự do | -294,54 Tr | -98,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
732