Trang chủ3726 • TYO
add
4Cs HD Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
494,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
491,00 ¥ - 496,00 ¥
Phạm vi một năm
442,00 ¥ - 1.076,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 T JPY
Số lượng trung bình
74,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,57 Tr | 12,75% |
Chi phí hoạt động | 510,13 Tr | 17,27% |
Thu nhập ròng | -85,32 Tr | 53,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,94 | 58,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,46 Tr | 91,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,00 Tr | -47,49% |
Tổng tài sản | 2,99 T | 30,22% |
Tổng nợ | 1,33 T | 18,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,32 Tr | 53,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 2003
Trang web
Nhân viên
92