Trang chủ3727 • TYO
add
Aplix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
167,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
165,00 ¥ - 169,00 ¥
Phạm vi một năm
122,00 ¥ - 282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T JPY
Số lượng trung bình
98,61 N
Tỷ số P/E
26,91
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 693,00 Tr | -24,76% |
Chi phí hoạt động | 195,00 Tr | -6,70% |
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | -23,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | 1,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,00 Tr | -30,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 3,26% |
Tổng tài sản | 3,74 T | -4,47% |
Tổng nợ | 1,12 T | -17,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,00 Tr | -23,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,00 Tr | -49,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 Tr | 77,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 Tr | 72,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,00 Tr | 1.566,67% |
Dòng tiền tự do | 68,38 Tr | -29,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 1986
Trang web
Nhân viên
51