Trang chủ373160 • KOSDAQ
add
Day1 Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.580,00 ₩
Phạm vi một năm
4.465,00 ₩ - 11.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,23 T KRW
Số lượng trung bình
17,83 N
Tỷ số P/E
25,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,70 T | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 29,75 T | -2,39% |
Thu nhập ròng | 3,57 T | 227,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,60 | 211,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,51 T | 131,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,75 T | 60,89% |
Tổng tài sản | 78,50 T | 28,77% |
Tổng nợ | 35,12 T | -5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,57 T | 227,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,17 T | 47,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,33 T | -997,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,68 T | -14,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 T | -622,57% |
Dòng tiền tự do | 735,03 Tr | -58,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
407