Trang chủ3733 • TYO
add
Software Service Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12.790,00 ¥ - 13.100,00 ¥
Phạm vi một năm
10.300,00 ¥ - 14.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,19 T JPY
Số lượng trung bình
2,10 N
Tỷ số P/E
10,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,55 T | 46,91% |
Chi phí hoạt động | 781,00 Tr | 11,57% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | 87,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | 27,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,75 T | 104,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,28 T | 11,08% |
Tổng tài sản | 52,19 T | 16,25% |
Tổng nợ | 10,29 T | 21,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | 87,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1969
Trang web
Nhân viên
1.804