Trang chủ3737 • HKG
add
Zhongzhi Pharmaceutical Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
647,70 Tr HKD
Số lượng trung bình
786,47 N
Tỷ số P/E
27,56
Tỷ lệ cổ tức
6,67%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 440,24 Tr | -19,11% |
Chi phí hoạt động | 244,55 Tr | -8,00% |
Thu nhập ròng | 4,39 Tr | -89,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -86,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,69 Tr | -82,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.369,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,31 Tr | -11,37% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -6,05% |
Tổng nợ | 752,07 Tr | -11,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 863,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,39 Tr | -89,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,66 Tr | 14,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,10 Tr | 40,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,97 Tr | -245,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,80 Tr | -1.379,04% |
Dòng tiền tự do | 5,89 Tr | 8,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.488