Trang chủ3741 • TYO
add
Systems Engineering Consultants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.875,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.900,00 ¥ - 4.130,00 ¥
Phạm vi một năm
1.827,50 ¥ - 4.215,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,29 T JPY
Số lượng trung bình
182,58 N
Tỷ số P/E
28,94
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | 5,90% |
Chi phí hoạt động | 335,16 Tr | 19,28% |
Thu nhập ròng | 411,19 Tr | 15,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,95 | 9,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 T | 23,93% |
Tổng tài sản | 11,56 T | 10,47% |
Tổng nợ | 1,68 T | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 411,19 Tr | 15,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1970
Trang web
Nhân viên
351