Trang chủ3747 • TYO
add
INTERTRADE Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
671,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
667,00 ¥ - 693,00 ¥
Phạm vi một năm
291,00 ¥ - 1.440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T JPY
Số lượng trung bình
417,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,00 Tr | 11,24% |
Chi phí hoạt động | 143,00 Tr | -3,38% |
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | 66,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,05 | 69,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,75 Tr | -69,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,00 Tr | -30,57% |
Tổng tài sản | 1,48 T | -9,97% |
Tổng nợ | 405,00 Tr | -1,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | 66,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 1999
Trang web
Nhân viên
91