Trang chủ3759 • HKG
add
Pharmaron Beijing Ord Shs H
Giá đóng cửa hôm trước
20,88 $
Mức chênh lệch một ngày
20,52 $ - 21,30 $
Phạm vi một năm
10,46 $ - 30,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,63 T HKD
Số lượng trung bình
5,91 Tr
Tỷ số P/E
19,70
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,01 T | 15,93% |
Chi phí hoạt động | 809,09 Tr | 20,19% |
Thu nhập ròng | 522,99 Tr | 40,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,04 | 21,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 881,17 Tr | 18,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | -13,94% |
Tổng tài sản | 27,09 T | 13,23% |
Tổng nợ | 11,36 T | 17,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 522,99 Tr | 40,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 784,94 Tr | -2,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 T | -44,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 602,64 Tr | 5.718,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,23 Tr | 14,70% |
Dòng tiền tự do | 1,33 T | 51,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 2004
Trang web
Nhân viên
25.088