Trang chủ3762 • TYO
add
Techmatrix Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.788,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.741,00 ¥ - 1.772,00 ¥
Phạm vi một năm
1.720,00 ¥ - 2.478,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
77,55 T JPY
Số lượng trung bình
303,60 N
Tỷ số P/E
15,51
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,61 T | 10,82% |
Chi phí hoạt động | 3,64 T | 6,12% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 4,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | -5,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | 9,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,94 T | 28,48% |
Tổng tài sản | 117,32 T | 15,41% |
Tổng nợ | 84,72 T | 16,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 4,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 8, 1984
Trang web
Nhân viên
1.738