Trang chủ3766 • TYO
add
Systems Design Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.332,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.322,00 ¥ - 1.340,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T JPY
Số lượng trung bình
2,20 N
Tỷ số P/E
11,81
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | 2,57% |
Chi phí hoạt động | 397,00 Tr | -2,22% |
Thu nhập ròng | 132,00 Tr | 41,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 38,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 216,75 Tr | 24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,03 T | 2,02% |
Tổng tài sản | 6,51 T | 5,80% |
Tổng nợ | 1,78 T | 6,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,00 Tr | 41,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1967
Trang web
Nhân viên
545