Trang chủ3766 • TYO
add
Systems Design Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.305,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.290,00 ¥ - 1.303,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 T JPY
Số lượng trung bình
3,29 N
Tỷ số P/E
12,63
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 392,00 Tr | -2,73% |
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 5,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,24 | -0,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,50 Tr | -7,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,02 T | -3,88% |
Tổng tài sản | 6,36 T | 4,71% |
Tổng nợ | 1,76 T | 4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 5,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1967
Trang web
Nhân viên
545