Trang chủ3771 • TYO
add
System Research Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.015,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.012,00 ¥ - 2.033,00 ¥
Phạm vi một năm
1.329,00 ¥ - 2.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,86 T JPY
Số lượng trung bình
34,62 N
Tỷ số P/E
13,89
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,25 T | 12,56% |
Chi phí hoạt động | 788,00 Tr | 12,93% |
Thu nhập ròng | 679,29 Tr | 24,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | 10,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 977,20 Tr | 22,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,02 T | -7,62% |
Tổng tài sản | 17,02 T | 9,20% |
Tổng nợ | 5,02 T | -0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 679,29 Tr | 24,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 1981
Trang web
Nhân viên
1.484