Trang chủ3777 • TYO
add
Environment Friendly Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
59,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,00 ¥ - 60,00 ¥
Phạm vi một năm
29,00 ¥ - 88,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,96 T JPY
Số lượng trung bình
4,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,00 Tr | -88,06% |
Chi phí hoạt động | 134,00 Tr | 41,05% |
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -4.950,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,80 | -38.900,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,25 Tr | -344,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 T | 355,12% |
Tổng tài sản | 5,68 T | 62,15% |
Tổng nợ | 2,20 T | 838,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -97,00 Tr | -4.950,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 7, 1995
Trang web
Nhân viên
33