Trang chủ3778 • TYO
add
Sakura Internet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.938,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.867,00 ¥ - 2.917,00 ¥
Phạm vi một năm
2.493,00 ¥ - 4.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,07 T JPY
Số lượng trung bình
723,32 N
Tỷ số P/E
154,40
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,39 T | 3,30% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 24,40% |
Thu nhập ròng | 75,74 Tr | -91,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -92,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 45,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,24 T | -68,99% |
Tổng tài sản | 82,62 T | 7,17% |
Tổng nợ | 53,04 T | 10,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,74 Tr | -91,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
997