Trang chủ3779 • TYO
add
J Escom Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
169,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
170,00 ¥ - 174,00 ¥
Phạm vi một năm
115,00 ¥ - 409,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T JPY
Số lượng trung bình
65,52 N
Tỷ số P/E
4,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,64%
1,10%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,00 Tr | 15,54% |
Chi phí hoạt động | 211,00 Tr | -17,25% |
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 14,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | -0,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | 140,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 3,44% |
Tổng tài sản | 1,91 T | -12,13% |
Tổng nợ | 1,15 T | -38,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 760,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 14,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
59