Trang chủ3789 • HKG
add
Royal Deluxe Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,62 Tr HKD
Số lượng trung bình
498,93 N
Tỷ số P/E
150,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 173,67 Tr | 3,49% |
Chi phí hoạt động | 13,21 Tr | -14,75% |
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 226,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,06 | 221,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | 44,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,26 Tr | -22,76% |
Tổng tài sản | 464,15 Tr | 1,29% |
Tổng nợ | 149,88 Tr | 3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 314,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,84 Tr | 226,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,06 Tr | 303,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,50 N | -34,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,99 Tr | 293,80% |
Dòng tiền tự do | -130,19 N | 88,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
77