Trang chủ378A • TYO
add
Hit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.881,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.799,00 ¥ - 2.955,00 ¥
Phạm vi một năm
1.626,00 ¥ - 3.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,72 T JPY
Số lượng trung bình
49,65 N
Tỷ số P/E
15,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 42,64% |
Chi phí hoạt động | 392,00 Tr | 15,46% |
Thu nhập ròng | 418,00 Tr | 74,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,22 | 22,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 682,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,94 T | 67,66% |
Tổng tài sản | 8,21 T | 33,37% |
Tổng nợ | 2,85 T | -10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 418,00 Tr | 74,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 1991
Trang web
Nhân viên
89