Trang chủ378A • TYO
add
Hit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.018,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.980,00 ¥ - 2.096,00 ¥
Phạm vi một năm
1.626,00 ¥ - 2.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,52 T JPY
Số lượng trung bình
24,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 385,00 Tr | 13,40% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -31,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,71 | -31,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 T | 55,41% |
Tổng tài sản | 7,69 T | 24,81% |
Tổng nợ | 2,74 T | -14,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -31,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 2, 1991
Trang web
Nhân viên
89