Trang chủ3796 • TYO
add
e-Seikatsu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
523,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
520,00 ¥ - 520,00 ¥
Phạm vi một năm
432,00 ¥ - 665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 T JPY
Số lượng trung bình
3,66 N
Tỷ số P/E
137,80
Tỷ lệ cổ tức
0,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 812,52 Tr | 10,40% |
Chi phí hoạt động | 414,84 Tr | 4,23% |
Thu nhập ròng | 52,97 Tr | 2.748,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,52 | 2.514,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,72 Tr | 52,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,00 Tr | 34,77% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 5,49% |
Tổng nợ | 659,00 Tr | 26,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,97 Tr | 2.748,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 254,42 Tr | 137,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -176,36 Tr | -8,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 186,95 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,58 Tr | 574,25% |
Dòng tiền tự do | 65,56 Tr | 240,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
223