Trang chủ3798 • TYO
add
ULS Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
506,00 ¥ - 519,00 ¥
Phạm vi một năm
409,50 ¥ - 854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,37 T JPY
Số lượng trung bình
347,69 N
Tỷ số P/E
15,60
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,42 T | 33,18% |
Chi phí hoạt động | 889,00 Tr | 52,23% |
Thu nhập ròng | 658,00 Tr | 34,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,89 | 1,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | 33,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 T | 11,07% |
Tổng tài sản | 14,40 T | 19,06% |
Tổng nợ | 2,31 T | 15,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 658,00 Tr | 34,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
772