Trang chủ3815 • TYO
add
Media Kobo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
472,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
470,00 ¥ - 470,00 ¥
Phạm vi một năm
455,00 ¥ - 610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,31 T JPY
Số lượng trung bình
16,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,00 Tr | -12,61% |
Chi phí hoạt động | 330,00 Tr | 19,57% |
Thu nhập ròng | -108,00 Tr | -176,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,96 | -216,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -141,75 Tr | -425,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | -10,90% |
Tổng tài sản | 2,11 T | -9,64% |
Tổng nợ | 1,46 T | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 646,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -108,00 Tr | -176,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
59