Trang chủ3816 • TYO
add
Daiwa Computer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.120,00 ¥ - 1.148,00 ¥
Phạm vi một năm
998,00 ¥ - 1.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,50 T JPY
Số lượng trung bình
1,55 N
Tỷ số P/E
16,75
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 784,00 Tr | -4,85% |
Chi phí hoạt động | 137,00 Tr | 12,30% |
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | -80,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -79,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,75 Tr | -78,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 T | 4,18% |
Tổng tài sản | 6,28 T | 2,20% |
Tổng nợ | 907,00 Tr | 2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | -80,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1977
Trang web
Nhân viên
191