Trang chủ3817 • TYO
add
SRA Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.755,00 ¥ - 4.850,00 ¥
Phạm vi một năm
3.850,00 ¥ - 5.870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,47 T JPY
Số lượng trung bình
31,87 N
Tỷ số P/E
17,04
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,74 T | 0,02% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 0,45% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | -16,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,50 | -16,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,83 T | 12,94% |
Tổng tài sản | 49,72 T | 1,30% |
Tổng nợ | 16,96 T | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | -16,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.388