Trang chủ381970 • KRX
add
K Car Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.560,00 ₩ - 14.630,00 ₩
Phạm vi một năm
11.560,00 ₩ - 17.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
567,79 T KRW
Số lượng trung bình
88,75 N
Tỷ số P/E
11,17
Tỷ lệ cổ tức
10,32%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 559,78 T | 5,94% |
Chi phí hoạt động | 43,03 T | 6,89% |
Thu nhập ròng | 7,27 T | -22,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | -26,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,94 T | -1,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,71 T | 85,42% |
Tổng tài sản | 534,57 T | 1,85% |
Tổng nợ | 310,63 T | 3,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,27 T | -22,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,30 T | -23,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -745,34 Tr | 51,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,39 T | 1,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,44 T | -2,34% |
Dòng tiền tự do | 5,40 T | 34,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.135