Trang chủ3823 • TYO
add
The Why How Do Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,00 ¥ - 54,00 ¥
Phạm vi một năm
45,00 ¥ - 189,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,97 T JPY
Số lượng trung bình
4,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 806,00 Tr | 98,52% |
Chi phí hoạt động | 595,00 Tr | 180,66% |
Thu nhập ròng | -156,00 Tr | -280,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,35 | -91,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -115,00 Tr | -2.100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 130,29% |
Tổng tài sản | 3,98 T | 118,08% |
Tổng nợ | 2,18 T | 137,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -156,00 Tr | -280,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 7, 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
76