Trang chủ3825 • TYO
add
Remixpoint Inc
Giá đóng cửa hôm trước
224,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
224,00 ¥ - 234,00 ¥
Phạm vi một năm
208,00 ¥ - 701,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,73 T JPY
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 511,00 Tr | -90,74% |
Chi phí hoạt động | 666,00 Tr | -10,60% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | -543,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -804,11 | -4.889,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | -73,12% |
Tổng tài sản | 31,64 T | 47,96% |
Tổng nợ | 2,90 T | 41,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | -543,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 2004
Trang web
Nhân viên
272