Trang chủ383930 • KOSDAQ
add
DT&CRO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.510,00 ₩ - 2.700,00 ₩
Phạm vi một năm
2.375,00 ₩ - 9.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,11 T KRW
Số lượng trung bình
138,64 N
Tỷ số P/E
7,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,57 T | 19,56% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | -1,03% |
Thu nhập ròng | -1,96 T | -6,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,56 | 10,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 696,25 Tr | 168,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 666,85 Tr | -86,65% |
Tổng tài sản | 87,30 T | 13,75% |
Tổng nợ | 63,93 T | 12,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 T | -6,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | -423,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 389,51 Tr | 105,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,89 Tr | -92,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -426,02 Tr | 81,98% |
Dòng tiền tự do | -2,57 T | 69,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
349