Trang chủ3840 • TYO
add
Path Corp
Giá đóng cửa hôm trước
61,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
60,00 ¥ - 63,00 ¥
Phạm vi một năm
55,00 ¥ - 130,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 T JPY
Số lượng trung bình
388,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,00 Tr | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 498,00 Tr | 40,28% |
Thu nhập ròng | -168,00 Tr | -394,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,23 | -369,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -138,50 Tr | -432,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,00 Tr | 24,87% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 53,36% |
Tổng nợ | 648,00 Tr | -6,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,00 Tr | -394,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1990
Trang web
Nhân viên
61